translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "định danh" (1件)
định danh
日本語 識別
Số định danh của con trên hệ thống không khớp.
システム上の子供の識別番号が一致しません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "định danh" (1件)
định danh điện tử
日本語 電子識別
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "định danh" (4件)
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
付随する遺物が戦没者の身元確認に役立った。
Việc xác định danh tính là rất khó khăn.
身元特定は非常に困難である。
Số định danh của con trên hệ thống không khớp.
システム上の子供の識別番号が一致しません。
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)